巡更
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
巡更
tuần tra ban đêm, đánh mõ hoặc chiêng để báo giờ
Giản thể巡更
Phồn thể巡更
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng