循环论证
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
循环论证
lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận; hạn từ Latin: petitio principii
Giản thể循环论证
Phồn thể循環論證
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng