Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
循环系统循環系統

xún huán xì tǒng

循环系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 循环系统 trong tiếng Việt

hệ thống tuần hoàn

Tra từ liên quan