Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寻常尋常

xún cháng

寻常 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寻常 trong tiếng Việt

  1. thông thường
  2. phổ biến
  3. bình thường
Tra từ liên quan