Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寻的尋的

xún dì

寻的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寻的 trong tiếng Việt

dẫn đường; tìm mục tiêu (quân sự)

Tra từ liên quan