循化县
huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
›循化Xún huàhuyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải
›徐霞客游记Xú Xiá kè Yóu jìNhật ký du hành của Từ Hạ Khách, một cuốn sách ghi chép hành trình của 徐霞客[Xu2 Xia2 ke4] về địa chất, địa…
›循序xún xùtheo trình tự thích hợp
›循分xún fèntuân thủ bổn phận
›循环xún huántuần hoàn; lưu thông; vòng; tròn lặp
›循环使用xún huán shǐ yòngtái chế; sử dụng tuần hoàn
›循环小数xún huán xiǎo shùsố thập phân tuần hoàn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.