驯服馴服 xùn fú 驯服 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驯服 trong tiếng Việt thuần hóangoan ngoãndễ bảo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan