Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驯服馴服

xùn fú

驯服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驯服 trong tiếng Việt

  1. thuần hóa
  2. ngoan ngoãn
  3. dễ bảo
Tra từ liên quan