Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巡捕房

xún bǔ fáng

巡捕房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巡捕房 trong tiếng Việt

(cũ) đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界[zu1 jie4]

Tra từ liên quan