巡捕房 xún bǔ fáng 巡捕房 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巡捕房 trong tiếng Việt (cũ) đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界[zu1 jie4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan