Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巡测仪巡測儀

xún cè yí

巡测仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巡测仪 trong tiếng Việt

máy đo khảo sát

Tra từ liên quan