Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
循环性循環性

xún huán xìng

循环性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 循环性 trong tiếng Việt

tính chu kỳ; tính tuần hoàn; tính lưu thông; tính tái phát; đệ quy

Tra từ liên quan