Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
训导职务訓導職務

xùn dǎo zhí wù

训导职务 là gì?

训导职务 [xùn dǎo zhí wù] có nghĩa là (Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 训导职务 trong tiếng Việt

(Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo

Cách đọc và ghi nhớ 训导职务

训导职务 được đọc là xùn dǎo zhí wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan