Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
西方极乐世界
xī fāng jí lè shì jiè

Cực Lạc Tây Phương hoặc Sukhavati (tiếng Phạn)

Cụm từ
西方马脑炎病毒
xī fāng mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa Tây phương

Cụm từ
西方狍
xī fāng páo

nai sừng tấm; capreolus capreolus

Cụm từ
西方人
Xī fāng rén

người phương Tây; Người Occidental

Cụm từ
西方松鸡
xī fāng sōng jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây phương (Tetrao urogallus)

Cụm từ
西方秧鸡
xī fāng yāng jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước (Rallus aquaticus)

Cụm từ
西番莲
xī fān lián

hoa lạc tiên

Cụm từ
席凡宁根
Xí fán níng gēn

Scheveningen, khu nghỉ mát ở Den Haag (The Hague), Hà Lan

Cụm từ
西番雅书
Xī fān yǎ shū

Sách Xô-phô-ni

Cụm từ
洗发乳
xǐ fà rǔ

dầu gội

Cụm từ
洗发水
xǐ fà shuǐ

dầu gội (dạng lỏng)

Cụm từ
洗发水儿
xǐ fà shuǐ r

dầu gội

Cụm từ
洗发皂
xǐ fà zào

dầu gội

Cụm từ
夕发朝至
xī fā zhāo zhì

khởi hành buổi tối, đến sáng hôm sau; (tàu) chạy qua đêm

Cụm từ
矽肺
xī fèi

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài

Cụm từ
西非
Xī Fēi

Tây Phi

Cụm từ
西鲱
xī fēi

cá trích allis (Alosa alosa)

Cụm từ
矽肺病
xī fèi bìng

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài

Cụm từ
吸粉
xī fěn

tăng người theo dõi; có thêm fan

Cụm từ
戏份
xì fèn

cảnh (trong phim, v.v.); vai diễn trong phim hoặc kịch; (cổ) thù lao của diễn viên

Cụm từ
细分
xì fēn

chia (thành nhóm nhỏ, v.v.); phân nhỏ (thành danh mục phụ, quy trình phụ, v.v.)

Cụm từ
细粉
xì fěn

bột

Cụm từ
息烽
Xī fēng

huyện Xifeng ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu

Cụm từ
西峰
Xī fēng

đỉnh phía tây; quận Tây Phong của thành phố Khánh Dương 慶陽市|庆阳市[Qing4 yang2 shi4], Cam Túc

Cụm từ
西丰
Xī fēng

huyện Xifeng ở Tieling 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh

Cụm từ
隙缝
xì fèng

khe hở

Cụm từ
西峰区
Xī fēng qū

quận Tây Phong của thành phố Khánh Dương 慶陽市|庆阳市[Qing4 yang2 shi4], Cam Túc

Cụm từ
息烽县
Xī fēng xiàn

huyện Xifeng ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu

Cụm từ
西丰县
Xī fēng xiàn

Huyện Tây Phong ở Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh

Cụm từ
吸附
xī fù

bám vào bề mặt; hấp thụ; hút vào; (nghĩa bóng) thu hút; (hóa học) sự hấp phụ

Cụm từ