Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驯化馴化

xùn huà

驯化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驯化 trong tiếng Việt

  1. thuần hóa
  2. thuần dưỡng
Tra từ liên quan