Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
循化

Xún huà

循化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 循化 trong tiếng Việt

huyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải

Tra từ liên quan