Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
循环循環

xún huán

循环 là gì?

循环 [xún huán] có nghĩa là tuần hoàn; lưu thông; vòng; tròn lặp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 循环 trong tiếng Việt

  1. tuần hoàn
  2. lưu thông
  3. vòng
  4. tròn lặp

Cách đọc và ghi nhớ 循环

循环 được đọc là xún huán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuần hoàn; lưu thông; vòng; tròn lặp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan