Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
玩咖
wán kā

(tiếng lóng) kẻ ăn chơi; playboy; người thích tiệc tùng

Tiếng lóng xã hội
万科
Wàn kē

Vanke, công ty bất động sản lớn của Trung Quốc, thành lập năm 1984

Cụm từ
碗筷
wǎn kuài

bát đũa; dụng cụ ăn uống

Cụm từ
纨绔子弟
wán kù zǐ dì

công tử con nhà giàu hay hưởng lạc

Cụm từ
纨裤子弟
wán kù zǐ dì

công tử bột; công tử ăn chơi; kẻ lười biếng

Cụm từ
万籁俱寂
wàn lài jù jì

không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)

Thành ngữ
万籁无声
wàn lài wú shēng

không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờ

Thành ngữ
完了
wán le

hoàn thành; xong rồi; tàn phá; tiêu rồi; ôi không

Cụm từ
玩乐
wán lè

chơi bời; tiêu khiển bản thân

Cụm từ
挽力
wǎn lì

sức kéo (của động vật kéo)

Cụm từ
湾里
Wān lǐ

quận Wanli của thành phố Nanchang 南昌市, tỉnh Giang Tây

Cụm từ
万历
Wàn lì

niên hiệu của hoàng đế Minh (1573-1619)

Cụm từ
万里
wàn lǐ

rất xa; hàng ngàn dặm; mười ngàn dặm

Cụm từ
挽联
wǎn lián

cặp câu đối song song ghi trên băng, dùng trang trí tang lễ

Cụm từ
万里长城
Wàn lǐ Cháng chéng

Vạn Lý Trường Thành

Cụm từ
万里长江
Wàn lǐ Cháng jiāng

sông Trường Giang; sông Dương Tử

Cụm từ
顽劣
wán liè

bướng bỉnh và ngang ngạnh; nghịch ngợm và hư đốn

Cụm từ
晚礼服
wǎn lǐ fú

trang phục dạ hội

Cụm từ
万里江山
wàn lǐ jiāng shān

nghĩa đen: mười ngàn dặm giang sơn; lãnh thổ bao la (thành ngữ)

Thành ngữ
万灵丹
wàn líng dān

thuốc chữa bách bệnh; chữa mọi bệnh

Cụm từ
万灵节
Wàn líng jié

Lễ Các Thánh (lễ Kitô giáo vào ngày 2 tháng 11)

Cụm từ
湾里区
Wān lǐ qū

quận Wanli của thành phố Nanchang 南昌市, tỉnh Giang Tây

Cụm từ
万里迢迢
wàn lǐ tiáo tiáo

(cụm trạng ngữ dùng với các động từ như 歸|归[gui1] hoặc 赴[fu4] v.v.) đi một quãng đường rất xa

Cụm từ
挽留
wǎn liú

khuyên ở lại; giữ lại

Cụm từ
万里无云
wàn lǐ wú yún

không mây

Cụm từ
万里乡
Wàn lǐ xiāng

xã Wanli ở Thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
腕龙
wàn lóng

khủng long tay to (brachiosaurus)

Cụm từ
万隆
Wàn lóng

Thành phố Bandung (ở Indonesia)

Cụm từ
弯路
wān lù

đường quanh co; đường vòng; đi đường vòng; (ví von) cách làm sai

Cụm từ
万峦
wàn luán

hàng trăm nghìn ngọn núi

Cụm từ