Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伪饰偽飾

wěi shì

伪饰 là gì?

伪饰 [wěi shì] có nghĩa là tô điểm; trau chuốt (cái gì đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伪饰 trong tiếng Việt

  1. tô điểm
  2. trau chuốt (cái gì đó)

Cách đọc và ghi nhớ 伪饰

伪饰 được đọc là wěi shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tô điểm; trau chuốt (cái gì đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan