Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
微升

wēi shēng

微升 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 微升 trong tiếng Việt

microlit; tăng nhẹ

Tra từ liên quan