Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威势威勢

wēi shì

威势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威势 trong tiếng Việt

sức mạnh; quyền lực và ảnh hưởng

Tra từ liên quan