Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾生

Wěi Shēng

尾生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾生 trong tiếng Việt

Vĩ Sinh (nhân vật huyền thoại chờ người mình yêu dưới cầu cho đến khi bị chết đuối trong nước dâng cao); người giữ lời hứa bất kể thế nào

Tra từ liên quan