Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫生纸衛生紙

wèi shēng zhǐ

卫生纸 là gì?

卫生纸 [wèi shēng zhǐ] có nghĩa là giấy vệ sinh; giấy toilet.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫生纸 trong tiếng Việt

  1. giấy vệ sinh
  2. giấy toilet

Cách đọc và ghi nhớ 卫生纸

卫生纸 được đọc là wèi shēng zhǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấy vệ sinh; giấy toilet”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan