Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫生棉条衛生棉條

wèi shēng mián tiáo

卫生棉条 là gì?

卫生棉条 [wèi shēng mián tiáo] có nghĩa là tampon.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫生棉条 trong tiếng Việt

tampon

Cách đọc và ghi nhớ 卫生棉条

卫生棉条 được đọc là wèi shēng mián tiáo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tampon”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan