卫生棉条 là gì?
卫生棉条 [wèi shēng mián tiáo] có nghĩa là tampon.
Nghĩa của từ 卫生棉条 trong tiếng Việt
tampon
Cách đọc và ghi nhớ 卫生棉条
卫生棉条 được đọc là wèi shēng mián tiáo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tampon”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .