Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
违时绝俗違時絕俗

wéi shí jué sú

违时绝俗 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 违时绝俗 trong tiếng Việt

đi ngược thời đại và từ chối tập tục (thành ngữ); vi phạm những quy ước hiện tại

Tra từ liên quan