Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫生衛生

wèi shēng

卫生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫生 trong tiếng Việt

sức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinh

Tra từ liên quan