Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫生间衛生間

wèi shēng jiān

卫生间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫生间 trong tiếng Việt

  1. phòng tắm
  2. nhà vệ sinh
  3. WC
  4. LT:間|间[jian1]
Tra từ liên quan