卫生棉衛生棉
卫生棉 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 卫生棉 trong tiếng Việt
bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương); băng vệ sinh; tampon
bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương); băng vệ sinh; tampon