Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫视衛視

wèi shì

卫视 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫视 trong tiếng Việt

truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])

Tra từ liên quan