卫视衛視 wèi shì 卫视 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卫视 trong tiếng Việt truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan