卫生署衛生署 wèi shēng shǔ 卫生署 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卫生署 trong tiếng Việt cục y tế (hoặc văn phòng, hoặc sở, hoặc cơ quan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan