Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
维生素維生素

wéi shēng sù

维生素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 维生素 trong tiếng Việt

vitamin

Tra từ liên quan