Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
委实委實

wěi shí

委实 là gì?

委实 [wěi shí] có nghĩa là thực sự; thật sự (rất nhiều).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 委实 trong tiếng Việt

  1. thực sự
  2. thật sự (rất nhiều)

Cách đọc và ghi nhớ 委实

委实 được đọc là wěi shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực sự; thật sự (rất nhiều)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan