Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
委身

wěi shēn

委身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 委身 trong tiếng Việt

dâng hiến bản thân; phục vụ cho ai; (đối với phụ nữ) trao thân; kết hôn

Tra từ liên quan