委身 wěi shēn 委身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 委身 trong tiếng Việt dâng hiến bản thân; phục vụ cho ai; (đối với phụ nữ) trao thân; kết hôn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan