Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫生设备衛生設備

wèi shēng shè bèi

卫生设备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫生设备 trong tiếng Việt

thiết bị vệ sinh

Tra từ liên quan