卫生局
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卫生局
văn phòng y tế; cục vệ sinh
Giản thể卫生局
Phồn thể衛生局
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng