Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫生丸衛生丸

wèi shēng wán

卫生丸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫生丸 trong tiếng Việt

viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn

Tra từ liên quan