维氏維氏 Wéi shì 维氏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 维氏 trong tiếng Việt Victorinox (nhà sản xuất dao) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan