Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
维氏維氏

Wéi shì

维氏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 维氏 trong tiếng Việt

Victorinox (nhà sản xuất dao)

Tra từ liên quan