Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾梢

wěi shāo

尾梢 là gì?

尾梢 [wěi shāo] có nghĩa là phần cuối; kết thúc; rất cuối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾梢 trong tiếng Việt

  1. phần cuối
  2. kết thúc
  3. rất cuối

Cách đọc và ghi nhớ 尾梢

尾梢 được đọc là wěi shāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần cuối; kết thúc; rất cuối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan