尾梢 là gì?
尾梢 [wěi shāo] có nghĩa là phần cuối; kết thúc; rất cuối.
Nghĩa của từ 尾梢 trong tiếng Việt
- phần cuối
- kết thúc
- rất cuối
Cách đọc và ghi nhớ 尾梢
尾梢 được đọc là wěi shāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần cuối; kết thúc; rất cuối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .