Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
网关
wǎng guān

bộ định tuyến mạng; cổng kết nối (tới Internet hoặc giữa các mạng)

Cụm từ
王光良
Wáng Guāng liáng

Michael Wong (1970-), ca sĩ và nhà soạn nhạc người Hoa Malaysia

Cụm từ
网管接口
wǎng guǎn jiē kǒu

giao diện quản lý mạng

Cụm từ
网管系统
wǎng guǎn xì tǒng

quản lý mạng

Cụm từ
网管员
wǎng guǎn yuán

quản lý mạng; quản trị viên mạng

Cụm từ
亡国
wáng guó

(một quốc gia) bị tiêu diệt; bị khuất phục; quốc gia bại vong

Cụm từ
王国
wáng guó

vương quốc; vùng lãnh thổ

Cụm từ
王国聚会所
Wáng guó Jù huì suǒ

Phòng Nước Trời (nơi thờ phượng của Nhân Chứng Giê-hô-va)

Cụm từ
亡国虏
wáng guó lǔ

người dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt

Cụm từ
亡国灭种
wáng guó miè zhǒng

nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn

Thành ngữ
亡国奴
wáng guó nú

người dân bị chinh phục

Cụm từ
王国维
Wáng Guó wéi

Wang Guowei (1877-1927), học giả nổi tiếng

Cụm từ
网罟座
Wǎng gǔ zuò

Reticulum (chòm sao)

Cụm từ
王顾左右而言他
wáng gù zuǒ yòu ér yán tā

vua nhìn trái nhìn phải rồi nói chuyện khác; lạc đề khỏi chủ đề thảo luận (thành ngữ)

Thành ngữ
网红
wǎng hóng

người nổi tiếng trên mạng; influencer

Cụm từ
王洪文
Wáng Hóng wén

Vương Hồng Văn (1935-1992), một trong Tứ nhân bang

Cụm từ
往后
wǎng hòu

từ bây giờ; trong tương lai; thời gian tới

Cụm từ
王侯
wáng hóu

quý tộc

Cụm từ
王后
wáng hòu

hoàng hậu; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
王侯公卿
wáng hóu gōng qīng

quý tộc

Cụm từ
望花
Wàng huā

quận Wanghua của thành phố Fushun 撫順市|抚顺市, Liêu Ninh

Cụm từ
王化
wáng huà

ảnh hưởng có lợi của quân vương

Cụm từ
忘怀
wàng huái

quên

Cụm từ
往还
wǎng huán

liên lạc; giao thiệp

Cụm từ
望花区
Wàng huā qū

quận Wanghua của thành phố Fushun 撫順市|抚顺市, Liêu Ninh

Cụm từ
亡魂
wáng hún

linh hồn người chết; linh hồn đã khuất

Cụm từ
忘乎所以
wàng hū suǒ yǐ

quá đà; quên mình

Cụm từ
往迹
wǎng jì

sự kiện trong quá khứ; thời gian trước

Cụm từ
忘机
wàng jī

vô tư lự; không bận tâm; thanh thản với đời

Cụm từ
忘记
wàng jì

quên

Cụm từ