Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哇沙米

wā shā mǐ

哇沙米 là gì?

哇沙米 [wā shā mǐ] có nghĩa là wasabi (từ mượn) (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哇沙米 trong tiếng Việt

wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 哇沙米

哇沙米 được đọc là wā shā mǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “wasabi (từ mượn) (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan