瓦萨比瓦薩比 wǎ sà bǐ 瓦萨比 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瓦萨比 trong tiếng Việt wasabi (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan