娃娃
em bé; trẻ nhỏ; búp bê
em bé; trẻ nhỏ; búp bê
娃娃 thường mang nghĩa “em bé”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 娃娃 cùng cụm 洋娃娃 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
búp bê (kiểu dáng phương Tây)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏ
›娃儿wá értrẻ con (thông tục)
›娃娃兵wá wa bīnglính trẻ em
›娃娃生wá wa shēngvai diễn trẻ em trong kinh kịch, thường do diễn viên nhí đảm nhiệm
›娃娃脸wá wa liǎnkhuôn mặt baby; mặt búp bê
›娃娃菜wá wa càibắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)
›娃娃车wá wa chēxe buýt mẫu giáo; xe nôi; xe đẩy trẻ em
›娃娃音wá wa yīngiọng trẻ con; giọng như em bé
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.