宛转
ngoằn ngoèo; quanh co; đi đường vòng; vật lộn; thăng trầm; biến thể của 婉轉|婉转[wan3 zhuan3]
ngoằn ngoèo; quanh co; đi đường vòng; vật lộn; thăng trầm; biến thể của 婉轉|婉转[wan3 zhuan3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
như thể; giống như
›宛若wǎn ruògiống như
›宛如wǎn rúgiống như
›宛城区Wǎn chéng qūquận Wancheng của thành phố Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
›宛城Wǎn chéngquận Wancheng của thành phố Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
›完赛wán sàihoàn thành cuộc thi
›完虐wán nüèđánh bại hoàn toàn; đánh bại thuyết phục; vượt trội đáng kể
›完美无缺wán měi wú quēhoàn hảo và không tì vết; vô khuyết; không có gì để chê
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.