Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宛转宛轉

wǎn zhuǎn

宛转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宛转 trong tiếng Việt

ngoằn ngoèo; quanh co; đi đường vòng; vật lộn; thăng trầm; biến thể của 婉轉|婉转[wan3 zhuan3]

Tra từ liên quan