晚育 là gì?
晚育 [wǎn yù] có nghĩa là sinh con muộn; có con ở tuổi muộn.
Nghĩa của từ 晚育 trong tiếng Việt
- sinh con muộn
- có con ở tuổi muộn
Cách đọc và ghi nhớ 晚育
晚育 được đọc là wǎn yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh con muộn; có con ở tuổi muộn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .