Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晚育

wǎn yù

晚育 là gì?

晚育 [wǎn yù] có nghĩa là sinh con muộn; có con ở tuổi muộn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晚育 trong tiếng Việt

  1. sinh con muộn
  2. có con ở tuổi muộn

Cách đọc và ghi nhớ 晚育

晚育 được đọc là wǎn yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh con muộn; có con ở tuổi muộn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan