Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弯月形透镜彎月形透鏡

wān yuè xíng tòu jìng

弯月形透镜 là gì?

弯月形透镜 [wān yuè xíng tòu jìng] có nghĩa là thấu kính mặt lồi mặt lõm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弯月形透镜 trong tiếng Việt

thấu kính mặt lồi mặt lõm

Cách đọc và ghi nhớ 弯月形透镜

弯月形透镜 được đọc là wān yuè xíng tòu jìng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thấu kính mặt lồi mặt lõm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan