娃娃车 là gì?
娃娃车 [wá wa chē] có nghĩa là xe buýt mẫu giáo; xe nôi; xe đẩy trẻ em.
Nghĩa của từ 娃娃车 trong tiếng Việt
- xe buýt mẫu giáo
- xe nôi
- xe đẩy trẻ em
Cách đọc và ghi nhớ 娃娃车
娃娃车 được đọc là wá wa chē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe buýt mẫu giáo; xe nôi; xe đẩy trẻ em”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .