哇塞
(tiếng lóng) wow!; cách phát âm khác [wa1 sei1]
(tiếng lóng) wow!; cách phát âm khác [wa1 sei1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thủ dâm (tiếng lóng)
›汪星人wāng xīng rénchó (tiếng lóng trên mạng)
›为爱鼓掌wèi ài gǔ zhǎng(từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục
›玩咖wán kā(tiếng lóng) kẻ ăn chơi; playboy; người thích tiệc tùng
›哇靠wā kào(nghĩa đen) Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo [goá khàu])
›哇噻wā sāixem 哇塞[wa1 sai1]
›我勒个去wǒ lè ge qù(slang) tiêu rồi!; chết tiệt!
›我去wǒ qù(slang) cái quái gì vậy...!; ôi trời ơi!; điên thật!
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.