Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哇沙比

wā shā bǐ

哇沙比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哇沙比 trong tiếng Việt

wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Tra từ liên quan