Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挖肉补疮挖肉補瘡

wā ròu bǔ chuāng

挖肉补疮 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挖肉补疮 trong tiếng Việt

cắt thịt để chữa lở loét (thành ngữ); đối mặt với khủng hoảng hiện tại, làm tình hình tồi tệ hơn bằng biện pháp tạm thời

Tra từ liên quan