挖肉补疮挖肉補瘡
挖肉补疮 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 挖肉补疮 trong tiếng Việt
cắt thịt để chữa lở loét (thành ngữ); đối mặt với khủng hoảng hiện tại, làm tình hình tồi tệ hơn bằng biện pháp tạm thời
cắt thịt để chữa lở loét (thành ngữ); đối mặt với khủng hoảng hiện tại, làm tình hình tồi tệ hơn bằng biện pháp tạm thời