Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓦斯

wǎ sī

瓦斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓦斯 trong tiếng Việt

khí (từ mượn)

Tra từ liên quan