Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挖土机挖土機

wā tǔ jī

挖土机 là gì?

挖土机 [wā tǔ jī] có nghĩa là máy xúc; máy đào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挖土机 trong tiếng Việt

  1. máy xúc
  2. máy đào

Cách đọc và ghi nhớ 挖土机

挖土机 được đọc là wā tǔ jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy xúc; máy đào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan