Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓦片

wǎ piàn

瓦片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓦片 trong tiếng Việt

ngói; LT:塊|块[kuai4]

Tra từ liên quan